look out
/ˈlʊkˌaʊt/Động từ
- (nội động từ, thành ngữ) Thường xuyên cảnh giác và nhận thức như một mệnh lệnh để cảnh báo một người về mối nguy hiểm.(intransitive, idiomatic) To be vigilant and aware often as an imperative to alert a person to danger.While you're in the city center, look out for the dodgy street vendors.Khi bạn đang ở trung tâm thành phố, hãy để ý những người bán hàng rong tinh quái.
- (thông tục, thành ngữ) Tìm bằng cách tìm kiếm: đi săn.(transitive, idiomatic) To find by looking: to hunt out.
- Phải đối mặt.To be facing.A spacious room that looks out on the sea.Một căn phòng rộng rãi nhìn ra biển.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem nhìn, ra.Used other than figuratively or idiomatically: see look, out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “look out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish